
Saša Strujić
Hậu vệGER
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Saša Strujić là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 6-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/39 | 1 | 3/7 | — | 6,93 |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/06/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/08/2013 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/03/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/05/2014 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/08/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/02/2015 | 23 | 75 nghìn € |
| 12/02/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/08/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 05/02/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/08/2017 | 25 | 125 nghìn € |
| 03/02/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 05/08/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 10/02/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 11/08/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 05/02/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/09/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/02/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 10/06/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 22/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Alemannia Aachen | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | TSV Steinbach Haiger | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2015 | Free Player | TSV Steinbach Haiger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfL Wolfsburg Youth | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | Alemannia Aachen | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2012 | Alemannia Aachen II | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Germania Dürwiß (- 2020) | Alemannia Aachen II | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2010 | Germania Dürwiß U19 (- 2020) | Germania Dürwiß (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Aachen U17 | Germania Dürwiß U19 (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Alemannia Aachen Youth | Aachen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy59
- Sức mạnh45
- Thể lực43