Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saša Strujić

Hậu vệGER
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Saša Strujić là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saša Strujić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 6-1830000038/3913/7—6,93
10/05/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnT 3-03000000/201/1—7,02
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgT 3-1dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-117001103/400/2—6,46
21/03/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 2-12000001/200/1—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/20132150 nghìn €
27/06/201321100 nghìn €
25/08/201321125 nghìn €
27/03/201422100 nghìn €
07/05/201422125 nghìn €
17/08/201422100 nghìn €
07/02/20152375 nghìn €
12/02/20162475 nghìn €
08/08/20162475 nghìn €
05/02/201725100 nghìn €
20/08/201725125 nghìn €
03/02/201826125 nghìn €
05/08/201826125 nghìn €
10/02/201927125 nghìn €
11/08/201927125 nghìn €
05/02/202028150 nghìn €
14/09/202028150 nghìn €
14/02/202129150 nghìn €
29/06/202129150 nghìn €
30/12/202130150 nghìn €
27/06/202230150 nghìn €
18/12/202231150 nghìn €
28/06/202331150 nghìn €
07/01/202432150 nghìn €
17/06/202432150 nghìn €
29/12/202433175 nghìn €
10/06/202533175 nghìn €
22/12/202534150 nghìn €
28/05/202634125 nghìn €
05/10/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Alemannia AachenFree PlayerTrở lại—
30/06/2023TSV Steinbach HaigerAlemannia AachenChuyển nhượng—
04/11/2015Free PlayerTSV Steinbach HaigerChuyển nhượng—
30/06/2015VfL Wolfsburg YouthFree PlayerTrở lại—
30/06/2014Alemannia AachenVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng Free—
31/12/2012Alemannia Aachen IIAlemannia AachenChuyển nhượng—
30/06/2011Germania Dürwiß (- 2020)Alemannia Aachen IIChuyển nhượng Free—
30/06/2010Germania Dürwiß U19 (- 2020)Germania Dürwiß (- 2020)Chuyển nhượng—
30/06/2008Aachen U17Germania Dürwiß U19 (- 2020)Chuyển nhượng—
30/06/2007Alemannia Aachen YouthAachen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh45
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com