Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sasa Marjanovic

BSK Banja LukaHậu vệBIH
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Sasa Marjanovic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo BSK Banja Luka.

Tiểu sử Sasa Marjanovic

Sasa Marjanovic là hậu vệ người Bosnia and Herzegovina, sinh ngày 05/02/2002, hiện 24 tuổi và thi đấu cho BSK Banja Luka. Cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Sasa Marjanovic có 2 trận ra sân tại Bosnia and Herzegovina Premier League với tổng 160 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2022), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—2216000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/20201875 nghìn €
29/06/202119300 nghìn €
29/12/202119400 nghìn €
05/06/202220400 nghìn €
07/11/202220250 nghìn €
20/06/202321250 nghìn €
26/12/202321225 nghìn €
06/06/202422200 nghìn €
26/12/202422125 nghìn €
03/04/202523100 nghìn €
26/11/20252350 nghìn €
11/06/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com