Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sasa Kalajdzic

LASK LinzTiền đạoAUT
29Tuổi
200Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Sasa Kalajdzic là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo LASK Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
5Đá chính
644Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—422461019368%65%007,33
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—412041016365%47%006,98
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311181003270%42%106,84
World Cup2026—31761004172%33%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/63 (68%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/26 (65%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/52 (65%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/51 (47%)
Không chiến thắng / thua
13 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/34 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/22 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sasa Kalajdzic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPT 3-2831022018/2114/11V7,78
17/10/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauT 4-0841151213/1613/7—8,86
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LiverpoolB 3-619000013/50——6,63
11/10/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 0-287002006/1314/8—6,72
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoH 1-128010014/916/9—6,79
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 2-2900010513/1806/21—6,83
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoT 3-132001007/1218/16—6,55
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelT 3-1541043110/1304/5—7,76
20/09/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergH 3-3450011215/1925/5—7,20
13/09/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 1-230001109/1505/6—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20171975 nghìn €
10/10/201720200 nghìn €
01/01/201820300 nghìn €
29/03/201820500 nghìn €
13/06/201820700 nghìn €
18/12/201821700 nghìn €
14/04/2019211,0 triệu €
02/06/2019212,5 triệu €
12/12/2019222,5 triệu €
07/04/2020222,0 triệu €
25/11/2020234,5 triệu €
09/02/2021237,0 triệu €
30/03/20212317,0 triệu €
26/05/20212322,0 triệu €
21/12/20212422,0 triệu €
08/06/20222425,0 triệu €
14/09/20222522,0 triệu €
02/11/20222518,0 triệu €
19/06/20232515,0 triệu €
08/10/20232612,0 triệu €
18/12/20232611,0 triệu €
26/03/2024265,0 triệu €
28/05/2024265,0 triệu €
15/12/2024275,0 triệu €
29/05/2025274,0 triệu €
21/12/2025282,0 triệu €
25/05/2026284,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026Wolverhampton WanderersLASK LinzChuyển nhượng—
29/06/2026LASK LinzWolverhampton WanderersCho mượn—
04/09/2025Wolverhampton WanderersLASK LinzChuyển nhượng—
29/06/2024Eintracht FrankfurtWolverhampton WanderersCho mượn—
06/01/2024Wolverhampton WanderersEintracht FrankfurtChuyển nhượng—
30/08/2022VfB StuttgartWolverhampton WanderersHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
04/07/2019Admira WackerVfB StuttgartHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2017Admira Wacker IIAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2016SR Donaufeld WienAdmira Wacker IIChuyển nhượng—
30/06/2014First Vienna FC YouthSR Donaufeld WienChuyển nhượng—
16/03/2010SR Donaufeld YouthFirst Vienna FC YouthChuyển nhượng—
30/06/2006SV Donau YouthSR Donaufeld YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy64
  • Sức mạnh38
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com