
Saša Jovanović là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Backa Topola.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.011Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
505Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 14 | 14 | 1.011 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.011 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 4-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 3/3 | — | 6,43 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | T 4-1 | 89 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 8/13 | 0 | 1/4 | — | 7,70 |
| 08/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 2/4 | — | 6,07 |
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/8 | 1 | 4/12 | — | 6,07 |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 4/5 | 0 | 1/10 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/06/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/11/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/05/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/12/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/05/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/05/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/09/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 10/09/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 30/01/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 11/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 24/12/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 25/06/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 17/11/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực38