Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sarpreet Singh

SC FarenseTiền vệNZL
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Sarpreet Singh là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo SC Farense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
105Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
105Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—63151010055%50%101,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 1,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/9 (55%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sarpreet Singh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FC FelgueirasH 1-11400000—0———
17/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Porto BT 3-11010015/911/2—6,35
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseT 2-1dự bị00000—0———
27/06/2026World Cupvs BỉB 1-5450000010/1500/1—5,75
22/06/2026World Cupvs Ai CậpB 1-3760010015/2303/9V5,12
16/06/2026World Cup@ IR IranH 2-2890032133/4113/11—6,18
07/06/2026Giao hữu quốc tế@ AnhB 0-1840010012/1300/9—6,16
24/04/2026A-League@ Macarthur FCB 0-419001015/812/2—6,02
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Đại Dươngvs FijiT 7-072121122/20———
18/11/2024Vòng loại World Cup châu Đại Dương@ SamoaT 8-06400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20151625 nghìn €
07/01/201616150 nghìn €
30/04/201617200 nghìn €
07/01/201717200 nghìn €
09/05/201718200 nghìn €
29/07/201718200 nghìn €
04/01/201818200 nghìn €
30/05/201819250 nghìn €
23/07/201819500 nghìn €
01/03/201920750 nghìn €
11/07/201920750 nghìn €
10/12/2019201,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
07/07/2020211,5 triệu €
07/02/2021211,0 triệu €
13/06/202122800 nghìn €
14/12/2021221,2 triệu €
15/06/2022231,2 triệu €
29/11/2022231,0 triệu €
27/06/202324800 nghìn €
19/10/202324600 nghìn €
14/12/202324600 nghìn €
05/06/202425500 nghìn €
15/12/202425300 nghìn €
22/06/202526300 nghìn €
10/12/202526500 nghìn €
27/05/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Backa TopolaSC FarenseChuyển nhượng—
29/06/2026Wellington PhoenixBacka TopolaCho mượn—
04/02/2026Backa TopolaWellington PhoenixChuyển nhượng—
03/07/2025Uniao LeiriaBacka TopolaChuyển nhượng—
26/08/2024Hansa RostockUniao LeiriaChuyển nhượng—
04/07/2023Bayern Munchen IIHansa RostockChuyển nhượng—
29/06/2023Jahn RegensburgBayern Munchen IICho mượn—
26/07/2022Bayern Munchen IIJahn RegensburgChuyển nhượng—
29/06/2022Jahn RegensburgBayern Munchen IICho mượn—
05/07/2021Bayern Munchen IIJahn RegensburgChuyển nhượng—
28/01/20211. FC NürnbergBayern Munchen IICho mượn—
06/08/2020Bayern Munchen II1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2019Wellington PhoenixBayern Munchen IIHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
31/05/2018Wellington Phoenix ReserveWellington PhoenixChuyển nhượng—
29/03/2015Onehunga SportsWellington Phoenix ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy46
  • Sức mạnh39
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com