
Sarpreet Singh là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo SC Farense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
105Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
105Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 15 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55% | 50% | 1 | 0 | 1,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 1,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | T 3-1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 1 | 1/2 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | World Cup | vs Bỉ | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 0/1 | — | 5,75 |
| 22/06/2026 | World Cup | vs Ai Cập | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 3/9 | V | 5,12 |
| 16/06/2026 | World Cup | @ IR Iran | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 33/41 | 1 | 3/11 | — | 6,18 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Anh | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/9 | — | 6,16 |
| 24/04/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 0-4 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 2/2 | — | 6,02 |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Đại Dương | vs Fiji | T 7-0 | 72 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 18/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Đại Dương | @ Samoa | T 8-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2015 | 16 | 25 nghìn € |
| 07/01/2016 | 16 | 150 nghìn € |
| 30/04/2016 | 17 | 200 nghìn € |
| 07/01/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 09/05/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/07/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/01/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/05/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/07/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/03/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 11/07/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 10/12/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/07/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/10/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Backa Topola | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Wellington Phoenix | Backa Topola | Cho mượn | — |
| 04/02/2026 | Backa Topola | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Uniao Leiria | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | Hansa Rostock | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Bayern Munchen II | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Jahn Regensburg | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | Bayern Munchen II | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Jahn Regensburg | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 05/07/2021 | Bayern Munchen II | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | 1. FC Nürnberg | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 06/08/2020 | Bayern Munchen II | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Wellington Phoenix | Bayern Munchen II | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 31/05/2018 | Wellington Phoenix Reserve | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2015 | Onehunga Sports | Wellington Phoenix Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy46
- Sức mạnh39
- Thể lực38