
Sargis Adamyan
Tiền đạoARM
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Sargis Adamyan là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARM.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/01/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/11/2013 | 20 | — |
| 04/02/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/07/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/08/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/02/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/08/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/02/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/08/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/10/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/01/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/06/2018 | 25 | 650 nghìn € |
| 15/10/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 20/09/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 28/03/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 28/05/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/06/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.