
Sardor Abduraimov là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Mashal Muborak.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/08/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/07/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 22/11/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 03/12/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 12/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/02/2025 | Neftchi Fergana | Mashal Muborak | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | Metallurg Bekobod | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Turon Yaypan | Metallurg Bekobod | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Mashal Muborak | Turon Yaypan | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Bunyodkor | Mashal Muborak | Cho mượn | — |
| 04/01/2020 | Mashal Muborak | Bunyodkor | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Nasaf Qarshi | Mashal Muborak | Cho mượn | — |
| 02/02/2019 | Mashal Muborak | Nasaf Qarshi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực36