
Sarawut Kanlayanabandit là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sukhothai FC.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/27 | 0 | 2/4 | — | 6,39 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/3 | — | 6,72 |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 3 | 5/5 | — | 6,41 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 03/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/07/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 23/02/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 02/07/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 11/02/2018 | 26 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 11/03/2020 | 28 | 75 nghìn € |
| 24/01/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 14/08/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 22/01/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 24/09/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật31
- Tư duy41
- Sức mạnh68
- Thể lực46