
Sarahí Ceceña là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Queretaro (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
547Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
547Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 547 | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 75% | 46% | 3 | 0 | 3,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 3,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/148 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/93 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 43
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/6 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | B 0-1 | 51 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/11 | 1 | 5/10 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 4/5 | — | 6,40 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/7 | 0 | 4/7 | V | 6,30 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 6-2 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 17/18 | 0 | 1/9 | V | 7,60 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 6/9 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | B 0-5 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/6 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 3/11 | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 19/28 | 2 | 14/20 | V | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 21/24 | 0 | 2/10 | — | — |