
sarah weber là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Racing Louisville (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
16Đá chính
1.311Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 24 | 16 | 1.311 | 3 | 0 | 1 | 26 | 9 | 62% | 46% | 2 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.311 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/26
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/234 (62%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/177 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 59
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 179
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 2/5 | — | 6,26 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/10 | V | 6,86 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 4/6 | — | 6,59 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 5/10 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 2 | 6/14 | V | 5,58 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 2/3 | — | 6,77 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/5 | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 4-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,75 |