
Sarah Luebbert là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Club America (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
328Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 287 | 0 | 0 | 2 | 7 | 2 | 76% | 50% | 0 | 0 | 5,98 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 2 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 72% | 46% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/112 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/38 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 9/11 | 2 | 2/4 | — | 7,60 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | T 5-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/4 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 2-1 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/39 | 3 | 8/17 | — | 6,96 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 3/4 | — | 6,47 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 7-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/2 | — | 6,75 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 5-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 2/2 | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 10-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 2/2 | — | 7,05 |
| 24/05/2026 | CNCF WCC | vs Washington Spirit (nữ) | T 5-3 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 4/8 | — | 5,95 |
| 21/05/2026 | CNCF WCC | vs Gotham FC (nữ) | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/5 | — | 6,33 |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật57
- Tư duy77
- Sức mạnh32
- Thể lực51