
Sarah Gorden là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Angel City FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.315Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 26 | 2.315 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 87% | 62% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.315 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1089/1249 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/120 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 124
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/114 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 2/2 | — | 6,54 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/53 | 2 | 2/3 | — | 7,49 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/40 | 0 | — | — | 6,86 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 1 | 1/5 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 34/38 | 3 | 4/5 | — | 6,71 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 58/68 | 1 | 4/8 | — | 7,04 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/57 | 1 | 3/3 | — | 6,69 |
| 27/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/73 | 2 | 2/2 | — | 6,33 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 2 | 6/7 | — | 7,17 |