
Sara Ortega là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club (nữ).
Tiểu sử Sara Ortega
Sara Ortega là tiền đạo của Athletic Club (nữ), mang quốc tịch Spain và hiện 21 tuổi. Cầu thủ có chiều cao 154 cm và sinh ngày 20/02/2005. Ở mùa 2026-2027, Sara Ortega ra sân 6 trận tại La Liga (nữ), ghi 1 bàn, có 2 pha kiến tạo, đạt điểm trung bình 7,19 và tổng cộng 338 phút thi đấu. Các số liệu này phản ánh riêng mùa giải hiện tại theo dữ liệu đã ghi nhận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
338Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
338Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 338 | 1 | 0 | 2 | 10 | 3 | 70% | 44% | 0 | 0 | 7,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/120 (70%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 9/20 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/59 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 4 | 1 | 7 | 18/31 | 2 | 6/13 | — | 7,50 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 26/40 | 3 | 10/18 | — | 6,85 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 3-2 | 83 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 19/22 | 1 | 5/16 | — | 9,10 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/19 | 1 | 1/4 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/5 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 6,55 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 3/4 | — | 7,15 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/40 | 2 | 7/11 | — | 6,08 |
| 02/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 15/21 | 1 | 2/8 | V | 7,06 |
| 25/04/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/40 | 1 | 4/8 | — | 5,76 |