Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santipap Yaemsaen

Uthai Thani ForestHậu vệTHA
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Santipap Yaemsaen là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
3Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—2030000066%50%003,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 3,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santipap Yaemsaen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-12000001/201/2—6,67
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rasisalai UnitedT 4-21000001/10———
18/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Thái Lanvs PattaniB 1-2dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestT 1-0900011034/3714/6—7,58
03/05/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsH 0-0630000017/2112/4V6,24
29/04/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCT 1-0901011010/1411/4—7,88
25/04/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedT 2-090000003/635/6—7,31
11/04/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCH 1-1dự bị00000—0———
05/04/2026VĐQG Thái Lan@ Muangthong UnitedB 1-274000006/1223/6V6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20222125 nghìn €
14/08/20222250 nghìn €
22/01/20232250 nghìn €
24/09/20232375 nghìn €
25/02/20242375 nghìn €
25/08/20242475 nghìn €
01/05/20252575 nghìn €
21/12/20252550 nghìn €
14/05/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Singha Chiangrai UnitedUthai Thani ForestChuyển nhượng—
09/07/2023True Bangkok UnitedSingha Chiangrai UnitedChuyển nhượng—
30/05/2023Chainat Hornbill FCTrue Bangkok UnitedCho mượn—
30/12/2022True Bangkok UnitedChainat Hornbill FCChuyển nhượng—
19/12/2022Krabi FCTrue Bangkok UnitedCho mượn—
20/06/2022True Bangkok UnitedKrabi FCChuyển nhượng—
30/05/2022Royal Thai Navy FCTrue Bangkok UnitedCho mượn—
09/12/2021True Bangkok UnitedRoyal Thai Navy FCChuyển nhượng—
30/06/2021Krabi FCTrue Bangkok UnitedChuyển nhượng—
30/06/2020True Bangkok United U21Krabi FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com