
Santiago Vera là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Univ.Cesar Vallejo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
579Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
579Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 7 | 7 | 579 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 579 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Mitre de Santiago del Estero | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ All Boys | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 05/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 15/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 08/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Moron | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 31/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 11/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 04/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | T 1-0 | 31 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/05/2021 | 22 | 375 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 14/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Almirante Brown | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Deportivo Riestra | Almirante Brown | Cho mượn | — |
| 05/07/2025 | Almirante Brown | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Olimpia Asuncion | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Almirante Brown | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 13/06/2023 | Olimpia Asuncion | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 12/06/2023 | Club Atletico Tigre | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | Olimpia Asuncion | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Almirante Brown | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Olimpia Asuncion | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Club Sportivo San Lorenzo | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 06/01/2020 | Olimpia Asuncion | Club Sportivo San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Olimpia Asuncion U19 | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | River PlateU21 | Olimpia Asuncion U19 | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2018 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Club Almirante Brown U19 | Club River Plate U20 | Hết hạn mượn 0.00125M € | 1 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực40