
Santiago Úbeda là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Huracan Las Heras.
Tiểu sử Santiago Úbeda
Santiago Úbeda là hậu vệ của Huracan Las Heras, quốc tịch Argentina, sinh ngày 06/04/1996 và 30 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 8 trận ra sân với 673 phút thi đấu tại ARFC. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € (2020). Ngày 09/07/2026, Santiago Úbeda chuyển từ Almagro đến Huracan Las Heras.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
763Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARFC | — | — | 9 | 9 | 763 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARFC · 9 trận ra sân, 763 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chacarita juniors | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 04/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 27/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Patronato Parana | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Moron | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/02/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/02/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 08/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/07/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/07/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 21/05/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Almagro | Huracan Las Heras | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Chaco For Ever | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Kalamata F.C | Chaco For Ever | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Aldosivi Mar del Plata | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2024 | Deportivo Moron | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Sol de America | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Deportivo Moron | Sol de America | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Sol de America | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2020 | Independiente Rivadavia | Sol de America | Hết hạn mượn 0.013M € | 13 nghìn € |
| 31/07/2018 | Independiente Rivadavia U19 | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh48
- Thể lực43