Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santiago Torres González

Santos de NascaTiền vệARG
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Santiago Torres González là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Santos de Nasca.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Peruvian Liga 22026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santiago Torres González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/05/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaB 0-1dự bị00000—0———
27/04/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaB 0-1dự bị00000—0———
23/04/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 4-166002038/1201/10—6,50
18/04/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasB 0-25000016/70——6,43
04/04/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaH 2-211000003/402/4V5,95
23/03/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoH 0-0780040116/1801/2—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20212150 nghìn €
04/07/20222250 nghìn €
15/12/20222250 nghìn €
10/04/202322275 nghìn €
01/06/202323300 nghìn €
19/11/202323325 nghìn €
25/06/202424250 nghìn €
28/11/202424125 nghìn €
11/06/202525200 nghìn €
05/11/202525225 nghìn €
04/06/202626225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Atletico GrauSantos IcaChuyển nhượng—
27/01/2026Los ChankasAtletico GrauChuyển nhượng—
31/12/2024Alvarado Mar del PlataLos ChankasChuyển nhượng—
30/12/2023Univ.Cesar VallejoAlvarado Mar del PlataCho mượn—
31/12/2022Alvarado Mar del PlataUniv.Cesar VallejoChuyển nhượng—
30/06/2021CA Alvarado IIAlvarado Mar del PlataChuyển nhượng—
31/12/2020CA Alvarado U20CA Alvarado IIChuyển nhượng—
31/12/2019Club Atlético Platense U20CA Alvarado U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com