
Santiago Suarez là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Antonio.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.835Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/17Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 23 | 20 | 1.835 | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 88% | 64% | 2 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.835 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 858/969 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/96 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 117
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 114/177 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 52 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 39
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/39 | 1 | 3/5 | V | 6,82 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 3/6 | — | 6,44 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 52/59 | 1 | 10/16 | — | 6,99 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 2 | 3/5 | — | 7,33 |
| 21/09/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 2 | 6/8 | — | 7,15 |
| 12/09/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 3 | 6/11 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 48/59 | 1 | 6/7 | — | 7,05 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 3/4 | — | 7,01 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 0-1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 2 | 6/8 | — | 6,83 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/55 | 1 | 3/7 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2022 | 17 | 175 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | 175 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh64
- Thể lực47