
Santiago Sosa là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.368Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 27 | 27 | 2.278 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 82% | 56% | 4 | 2 | 6,33 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.278 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 835/1015 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/93 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/62
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 76
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 137/244 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 111 / 81
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 252
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/63 | 4 | 11/14 | Đ | 6,71 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 3 | 3/6 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 4 | 8/14 | — | 6,48 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/61 | 4 | 7/9 | — | 7,01 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 3 | 5/11 | V | 6,37 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/30 | 1 | 2/6 | — | 6,23 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/31 | 2 | 5/6 | V | 6,44 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/54 | 8 | 11/12 | — | 6,57 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/34 | 3 | 6/12 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 23/09/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2025 | CA San Lorenzo | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 0.824801M € | 824 nghìn € |
| 30/06/2024 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực51