Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santiago Simon

TolucaTiền vệARG
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Santiago Simon là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Toluca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
1.026Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—532830002191%63%006,65
Cúp C1 CONCACAF2026—665630001090%53%007,27
Cúp MLS–Mexico2026—11900001078%66%006,48
Siêu cúp Mexico2026—11900000092%50%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/217 (91%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/20 (10%)
Chuyền dài chính xác
16/24 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/22 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 7,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
283/314 (90%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/23 (26%)
Chuyền dài chính xác
16/24 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/41 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/47 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/18 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/42 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santiago Simon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Club TijuanaH 2-2dự bị00000—0———
18/10/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisH 1-1800010273/7824/4—6,50
10/10/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLB 2-3190011017/2000/3—6,11
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs Burkina FasoT 7-0dự bị00000—0———
01/10/2026Giao hữu quốc tếvs BoliviaT 4-016000007/800/1—6,48
21/09/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaB 2-3dự bị00000—0———
13/08/2026Cúp MLS–Mexicovs FC DallasT 3-1dự bị00000—0———
09/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Los Angeles FCB 0-1900010037/471012/18—6,48
06/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Seattle SoundersT 3-0dự bị00000—0———
03/08/2026VĐQG Mexicovs NecaxaT 3-1900000164/7011/3—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 450 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/202017450 nghìn €
07/02/202118550 nghìn €
19/10/2021191,5 triệu €
07/02/2022193,5 triệu €
23/05/2022196,0 triệu €
25/10/2022206,0 triệu €
04/04/2023205,5 triệu €
03/07/2023214,5 triệu €
18/12/2023214,5 triệu €
11/06/2024214,0 triệu €
12/12/2024225,5 triệu €
01/06/2025224,5 triệu €
19/05/2026234,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy54
  • Sức mạnh60
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com