
Santiago Sandoval
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
6,5 triệu €Giá trị
Santiago Sandoval là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Guadalajara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
648Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
162Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 629 | 3 | 0 | 0 | 18 | 7 | 84% | 53% | 2 | 0 | 6,86 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 87% | 100% | 0 | 0 | 8,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/245 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/77 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 8,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 5/8 | — | 6,81 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 25/32 | 1 | 11/16 | V | 6,35 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/5 | V | 5,99 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 3/5 | — | 6,00 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,23 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 40/49 | 3 | 8/16 | — | 5,78 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 16/21 | 1 | 5/9 | — | 6,26 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 3-0 | 77 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 29/32 | 0 | 2/5 | — | 9,28 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 0/5 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 18 | 2,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 18 | 3,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 19 | 6,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Deportivo Guadalajara Jugend | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực50