
Santiago Rojas
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Santiago Rojas là thủ môn 30 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo FC Nacional Asuncion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
35Đá chính
3.150Phút
91Cứu thua
69%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 35 | 35 | 3.150 | 91 | 10 | 23 | 69% | 100% | 6 | 0 | 6,76 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 35 trận ra sân, 3.150 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 91
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 14/14
- Bắt bóng bổng tốt
- 42
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 953/1375 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 282/698 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/18 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 430
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 3 | 34/47 | 0 | 4/4 | — | 7,55 |
| 13/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 43/56 | 0 | 1/1 | — | 7,92 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | T 3-0 | 90 | 3 | 2 | 2 | 6/27 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 4 | 30/36 | 0 | 1/1 | — | 7,88 |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 22/38 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 20/36 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 7 | 33/55 | 0 | — | — | 6,56 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 38/48 | 0 | — | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/02/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/12/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 14/06/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 29/11/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/10/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 12/05/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 01/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Atletico Nacional Medellin | FC Nacional Asuncion | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | FC Nacional Asuncion | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Club Atletico Tigre | FC Nacional Asuncion | Cho mượn | — |
| 14/01/2023 | FC Nacional Asuncion | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng 0.278655M € | 278 nghìn € |
| 30/06/2016 | Club Nacional Asunción U19 | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 158
- Chỉ số 246
- Chỉ số 457
- Chỉ số 352