
Santiago Rodriguez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Columbus Crew.
Tiểu sử Santiago Rodriguez
Santiago Rodriguez, tiền vệ của Columbus Crew, mang quốc tịch Uruguay, sinh ngày 08/01/2000 và hiện 26 tuổi. Cao 172 cm, nặng 58 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 8 trận và 643 phút thi đấu tại MLS, ghi 2 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,93. Giá trị thị trường đạt 6,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào ngày 01/09/2026 là từ Botafogo - RJ sang Columbus Crew theo dạng hết hạn mượn, phí 5,8 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
643Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
321Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 8 | 8 | 643 | 2 | 0 | 2 | 22 | 6 | 82% | 51% | 2 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/252 (82%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/18 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/100 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 43
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 36/48 | 2 | 7/26 | V | 6,13 |
| 19/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 4 | 10/21 | — | 6,21 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | T 3-1 | 86 | 0 | 1 | 4 | 1 | 8 | 44/46 | 3 | 3/6 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 6 | 1 | 6 | 27/30 | 1 | 9/17 | — | 7,70 |
| 28/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/30 | 2 | 9/15 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 26/34 | 3 | 10/17 | — | 6,45 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Orlando City | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 33/37 | 0 | 7/17 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/30 | 1 | 5/11 | V | 6,47 |
| 10/09/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 81 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 30/40 | 2 | 4/9 | — | 7,69 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-0 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/27 | 0 | 1/4 | V | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 15/06/2019 | 19 | 750 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 03/12/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 01/01/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 09/04/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 5,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Botafogo - RJ | Columbus Crew | Hết hạn mượn 5.85M € | 5,8 triệu € |
| 21/02/2025 | New York City Football Club | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 14.3M € | 14,3 triệu € |
| 02/03/2023 | Montevideo City Torque | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | New York City Football Club | Montevideo City Torque | Cho mượn | — |
| 31/05/2021 | Montevideo City Torque | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Nacional Montevideo | Montevideo City Torque | Cho mượn | — |
| 03/11/2020 | Montevideo City Torque | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2020 | Nacional Montevideo | Montevideo City Torque | Hết hạn mượn 4.3M € | 4,3 triệu € |
| 31/12/2018 | Club Nacional Asunción U19 | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật62
- Tư duy63
- Sức mạnh35
- Thể lực39