
Santiago Ramírez
Thủ mônMEX
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Santiago Ramírez là thủ môn 29 tuổi quốc tịch MEX.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | — | — | 6,12 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/36 | 0 | — | — | 5,86 |
| 26/07/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | B 2-4 | 90 | 3 | 1 | 0 | 17/27 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/08/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/01/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/06/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/10/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 18/05/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 13/05/2026 | 29 | 550 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Tlaxcala FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2026 | Venados FC Yucatán | Tlaxcala FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Mazatlan FC | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Venados FC Yucatán | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Santos Laguna | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Santos Laguna | Mazatlan FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Mazatlan FC | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Venados FC Yucatán | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Puebla | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF Monterrey II | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Monterrey U19 | CF Monterrey II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF Monterrey U17 | Monterrey U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Monterrey II | CF Monterrey U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 147
- Chỉ số 220
- Chỉ số 448
- Chỉ số 355