
Santiago Postel là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
2.126Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/19Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 20 | 18 | 1.676 | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 85% | 57% | 4 | 0 | 6,74 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 52% | 1 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.676 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 685/801 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/110 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 110
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/150 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 60 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 33
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/172 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/30 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/50 | 1 | 3/7 | — | 6,90 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 4/7 | — | 6,65 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/64 | 2 | 5/10 | — | 6,29 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 5/7 | — | 6,87 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 70/74 | 1 | 3/6 | — | 6,79 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 2 | 4/9 | V | 7,01 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 62/64 | 1 | 6/9 | — | 6,48 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/11/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 02/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy51
- Sức mạnh62
- Thể lực56