Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santiago Pierotti

LecceTiền đạoARG
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Santiago Pierotti là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Lecce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—754530003280%40%006,35
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11740001087%12%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/130 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/66 (40%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 32
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/31 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/8 (12%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santiago Pierotti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ UdineseT 3-021000017/1012/5—6,69
11/10/2026Serie Avs BolognaB 1-2620000017/2000/3—6,20
21/09/2026Serie A@ AC MilanB 0-3820000011/1313/12—5,46
13/09/2026Serie Avs MonzaT 3-245000007/935/11—6,66
07/09/2026Serie A@ CagliariB 0-1820000017/2325/9—6,05
31/08/2026Serie Avs AS RomaB 0-4720011121/2634/12—6,54
23/08/2026Serie A@ VeneziaT 2-0890021125/2938/14—6,87
18/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ PalermoB 0-2740010127/3101/8—6,34
25/05/2026Serie Avs GenoaT 1-0800110110/1825/13—6,94
18/05/2026Serie A@ SassuoloT 3-2790010010/1216/10—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2021: 575 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 1,7 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20191850 nghìn €
04/12/201918750 nghìn €
07/04/202019675 nghìn €
07/02/202119575 nghìn €
10/06/2021202,0 triệu €
19/10/2021201,7 triệu €
23/05/2022211,6 triệu €
25/10/2022211,7 triệu €
03/07/2023222,5 triệu €
18/12/2023222,5 triệu €
04/06/2024232,5 triệu €
17/12/2024232,5 triệu €
24/03/2025234,0 triệu €
16/06/2025244,0 triệu €
22/12/2025243,5 triệu €
28/05/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy45
  • Sức mạnh32
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com