
Santiago Pierotti là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Lecce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 453 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 80% | 40% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 12% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/130 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/66 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 32
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/31 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ Udinese | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 2/5 | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Bologna | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 21/09/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 3/12 | — | 5,46 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 3 | 5/11 | — | 6,66 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 5/9 | — | 6,05 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/26 | 3 | 4/12 | — | 6,54 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/29 | 3 | 8/14 | — | 6,87 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/31 | 0 | 1/8 | — | 6,34 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | 80 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/18 | 2 | 5/13 | — | 6,94 |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Sassuolo | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 6/10 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/12/2019 | 18 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 675 nghìn € |
| 07/02/2021 | 19 | 575 nghìn € |
| 10/06/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 20 | 1,7 triệu € |
| 23/05/2022 | 21 | 1,6 triệu € |
| 25/10/2022 | 21 | 1,7 triệu € |
| 03/07/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 24/03/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy45
- Sức mạnh32
- Thể lực40