
Santiago Patiño là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo San Antonio.
Tiểu sử Santiago Patiño
Santiago Patiño là tiền đạo của câu lạc bộ San Antonio, quốc tịch Colombia, hiện 29 tuổi. Mùa 2026 tại USL Championship ghi nhận cầu thủ ra sân 20 trận với 816 phút và điểm trung bình 6,02. Sau khi chuyển từ Al-Merrikh SC đến San Antonio vào ngày 30/06/2025, cầu thủ có hợp đồng đến 29/11/2026. Thể hình gồm chiều cao 185 cm, cân nặng 87 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường hiện 150 nghìn € và cao nhất đạt 450 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
9Đá chính
816Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/24Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 20 | 9 | 816 | 0 | 0 | 0 | 24 | 6 | 70% | 31% | 4 | 1 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 816 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/24
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/103 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/116 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 50
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 4/10 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | V | 6,36 |
| 12/09/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,29 |
| 09/09/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | 1/9 | V | 6,42 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/8 | — | 6,24 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 6/13 | — | 6,25 |
| 13/08/2026 | USL Cup | vs Miami FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/05/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/11/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/11/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/07/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Al-Merrikh SC | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Cong An Ho Chi Minh City | Al-Merrikh SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2024 | San Antonio | Cong An Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Avaí FC | San Antonio | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | Free player | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | San Antonio | Free player | Trở lại | — |
| 05/01/2021 | Orlando City | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Cimarrones de Sonora | Orlando City | Cho mượn | — |
| 20/08/2020 | Orlando City | Cimarrones de Sonora | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | FIU Panthers (Florida International University) | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | Seattle Sounders B | FIU Panthers (Florida International University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | FIU Panthers (Florida International University) | Seattle Sounders B | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | SIMA Águilas | FIU Panthers (Florida International University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | FIU Panthers (Florida International University) | SIMA Águilas | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2016 | Kraze United FC | FIU Panthers (Florida International University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | FIU Panthers (Florida International University) | Kraze United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Orlando City Academy | FIU Panthers (Florida International University) | Chuyển nhượng | — |