
Santiago Naveda là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Venados FC Yucatán.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
454Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 454 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 55% | 1 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/222 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/23 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/58 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 77/81 | 3 | 7/10 | — | 7,80 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/42 | 3 | 6/9 | — | 7,30 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 3 | 5/12 | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Atletico Morelia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/39 | 2 | 9/19 | V | 6,33 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 2/5 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 5-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 3/3 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 28/09/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/11/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Club America | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Santos Laguna | Club America | Cho mượn | — |
| 13/07/2024 | Club America | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Miedz Legnica | Club America | Cho mượn | — |
| 08/08/2022 | Club America | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club America U19 | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF América U17 | Club America U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CF América Jugend | CF América U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực50