
Santiago Moreno là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo FC Dallas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
14Đá chính
1.321Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
15/31Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 25 | 13 | 1.174 | 3 | 1 | 3 | 27 | 13 | 80% | 39% | 1 | 0 | 6,75 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 147 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 71% | 55% | 0 | 0 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.174 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 13/27
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 20/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 438/545 (80%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 14/52 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/29 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/133 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 69
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 233
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/53 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/16 | 0 | 0/1 | — | 7,09 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 24/29 | 1 | 3/7 | — | 7,01 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 2-3 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/17 | 0 | 0/5 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/31 | 1 | 6/11 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Austin FC | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 0 | — | — | 6,97 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 2-1 | 13 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/7 | 1 | 1/4 | — | 8,07 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-3 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/7 | 1 | 2/2 | — | 7,87 |
| 31/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 3-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 2 | 2/5 | — | 6,00 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 3/8 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/01/2021 | 20 | 650 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 1,6 triệu € |
| 08/11/2021 | 21 | 1,6 triệu € |
| 31/03/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/03/2026 | Fluminense - RJ | FC Dallas | Chuyển nhượng 0.56M € | 560 nghìn € |
| 11/08/2025 | Portland Timbers | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 5.15M € | 5,2 triệu € |
| 28/07/2021 | America de Cali | Portland Timbers | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2019 | America de Cali U20 | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực44