
Santiago Morales
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Santiago Morales là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sociedad Deportiva Aucas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.316Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1158Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 26 | 25 | 2.226 | 2 | 0 | 2 | 18 | 5 | 79% | 60% | 7 | 0 | 6,73 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.226 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 831/1039 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 72/187 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 121
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 102/169 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 46 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 37
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 252
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 2 | 2/2 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 6 | 8/9 | V | 6,01 |
| 19/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 2 | 6/12 | — | 6,76 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 2/4 | V | 6,39 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/25 | 0 | 3/5 | V | 6,28 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 2 | 5/7 | — | 7,09 |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 1/2 | — | 7,06 |
| 02/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/33 | 0 | 5/8 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2024 | 22 | — |
| 01/04/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.