Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santiago Montiel

Venados FC YucatánHậu vệMEX
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Santiago Montiel là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Venados FC Yucatán.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
1.012Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—13111.0120004084%53%304,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.012 phút · điểm TB 4,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
442/521 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
25/56 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
13
Phá bóng
49
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/91 (53%)
Không chiến thắng / thua
18 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santiago Montiel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexico@ Cancun FCH 1-1790010181/8812/7V6,00
11/10/2026Hạng 2 Mexicovs Leones Negros de la U. de G.H 1-1900000053/6013/7—7,00
03/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazT 2-1900000010/1622/6—6,50
27/09/2026Hạng 2 Mexicovs Atletico MoreliaT 2-1900010123/2936/13—6,39
19/09/2026Hạng 2 Mexico@ Piratas FCB 1-2900010110/1759/12—7,70
13/09/2026Hạng 2 Mexicovs Tepatitlan FCT 5-0220000012/1513/5—6,80
06/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Jaiba BravaB 3-4840000039/4903/9V5,60
30/08/2026Hạng 2 Mexico@ Tlaxcala FCB 1-3900000064/6934/7V5,88
21/08/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo Dorados de SinaloaT 4-2900000170/7712/2—6,58
15/08/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasB 1-5900000034/3947/9——

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20252225 nghìn €
13/05/20262350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Cancun FCVenados FC YucatánChuyển nhượng—
30/06/2025Puebla FC U21Cancun FCChuyển nhượng—
30/06/2023Puebla FC U19Puebla FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2022Puebla FC U17Puebla FC U19Chuyển nhượng—
29/06/2022Villarreal U19Puebla FC U17Cho mượn—
31/12/2020Puebla FC U17Villarreal U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Puebla FC JugendPuebla FC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com