
Santiago Lopez Grobin
20Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Santiago Lopez Grobin là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.
Tiểu sử Santiago Lopez Grobin
Santiago Lopez Grobin là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Club Atletico Tigre, mang quốc tịch Argentina. Anh sinh ngày 09/02/2006, hiện 20 tuổi, cao 170 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 39 trận ra sân trong 2523 phút, ghi 2 bàn và 6 kiến tạo, với điểm trung bình 6,47. Tại VĐQG Argentina, anh ghi 1 bàn và 3 kiến tạo sau 27 trận. Anh gia nhập Tigre từ CA Independiente ngày 13/01/2026 với phí 84 nghìn €, còn giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
39Trận ra sân
28Đá chính
2.523Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1261Phút/bàn
12/41Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 27 | 20 | 1.766 | 1 | 0 | 3 | 32 | 9 | 71% | 43% | 7 | 0 | 6,47 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 10 | 7 | 640 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 68% | 35% | 2 | 0 | 6,34 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 117 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 91% | — | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.766 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/32
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 43/125
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/41
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 371/516 (71%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 23/89 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/39 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/58
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 152/346 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 142 / 178
- Bị tước bóng
- 40
- Mất quyền kiểm soát
- 435
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 41
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/220 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/18 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/119 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 67
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | B 1-2 | 73 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 22/28 | 2 | 3/5 | V | 6,44 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/26 | 4 | 8/14 | V | 6,56 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/25 | 5 | 8/15 | — | 5,47 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 3 | 12/26 | V | 6,56 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 4/13 | — | 5,91 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/22 | 1 | 2/9 | — | 6,25 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/21 | 2 | 7/12 | V | 7,05 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 6/13 | — | 5,91 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/21 | 2 | 5/14 | V | 6,82 |
| 13/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/42 | 1 | 4/14 | — | 5,90 |