
Santiago Jiménez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pasto.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
15Đá chính
1.356Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1356Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
9/2Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 17 | 12 | 1.086 | 1 | 0 | 2 | 13 | 4 | 80% | 56% | 9 | 2 | 6,40 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.086 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/404 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 9/48 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/56 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/108 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 31
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 182
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/54 | 0 | 6/11 | V | 6,14 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | B 1-2 | 71 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 25/27 | 2 | 5/7 | — | 7,67 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/4 | — | 6,22 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 2 | 4/7 | V | 5,94 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 5/8 | — | 6,05 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 3/3 | — | 6,22 |
| 26/07/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 4/8 | V | 5,83 |
| 02/04/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 5/7 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/10/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/01/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/09/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/09/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/09/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy41
- Sức mạnh62
- Thể lực50