Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santiago Homenchenko

Queretaro FCTiền vệURU
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Santiago Homenchenko là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Queretaro FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.215Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
13/40Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—111199053228972%58%406,97
Cúp MLS–Mexico2026—3222500012480%41%206,78

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/28
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/5
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
382/525 (72%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
7/49 (14%)
Chuyền dài chính xác
57/112 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
12
Phá bóng
26
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/119 (58%)
Không chiến thắng / thua
16 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 43
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
224
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/118 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
13/22 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santiago Homenchenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaB 0-5900030345/5913/4—6,57
11/10/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCT 2-0901021137/5345/6—7,47
27/09/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraT 2-0900031021/3149/15—6,33
21/09/2026VĐQG Mexicovs Club LeonH 1-1900031343/6135/9—6,70
12/09/2026VĐQG Mexico@ Club TijuanaT 1-0900110327/3924/7V7,19
30/08/2026VĐQG Mexico@ AtlasT 3-1902033144/5589/17—8,20
22/08/2026VĐQG Mexicovs TolucaB 1-2901051338/6036/12V7,73
17/08/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.H 0-0900021020/3326/15—6,17
13/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Los Angeles FCH 1-1900030041/5204/11V6,74
10/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Seattle SoundersB 0-3450041124/3013/4V6,48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com