
Santiago Hidalgo là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Toulouse FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 209 | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 77% | 35% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 4 | 2 | 228 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 72% | 45% | 1 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/45 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/28 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/48 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 3/3 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/4 | — | 5,91 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 5 | 4 | 1 | 15/20 | 1 | 2/11 | V | 6,46 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 3/6 | — | 6,24 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 2-1 | 82 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 11/15 | 1 | 6/19 | — | 7,25 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/21 | 7 | 9/15 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/10/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật48
- Tư duy40
- Sức mạnh29
- Thể lực45