
Santiago Guzman là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Tigres Zipaquira.
Tiểu sử Santiago Guzman
Santiago Guzman là hậu vệ người Colombia, 26 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Tigres Zipaquira. Cầu thủ sinh ngày 15/03/2000, cao 179 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 7 trận ra sân, 630 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại Hạng 2 Colombia. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2024). Ngày 02/07/2025, cầu thủ chuyển từ Jaguares de Cordoba đến Estudiantes Merida FC, và sau đó gia nhập Tigres Zipaquira từ tư cách cầu thủ tự do vào ngày 31/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Colombia | 2026 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/09/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/07/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/09/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Free player | Tigres Zipaquira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Estudiantes Merida FC | Free player | Trở lại | — |
| 02/07/2025 | Jaguares de Cordoba | Estudiantes Merida FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cucuta Deportivo | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Internacional de Bogotá U20 | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Tigres Zipaquira | Internacional de Bogotá U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Internacional de Bogotá U20 | Tigres Zipaquira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy41
- Sức mạnh53
- Thể lực37