Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santiago González

Sporting CristalTiền vệARG
27Tuổi
169Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Santiago González là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sporting Cristal.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
21Đá chính
1.861Phút
5Bàn thắng
7Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
23/52Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—21171.496407402082%36%507,03
Copa Libertadores2026—422021007285%40%206,83
Copa Sudamericana2026—221630005172%27%006,72
Copa de la Liga——119020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.496 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
7
Sút / trúng đích
20/40
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
31/64
Đá phạt (bàn / sút)
1/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/9/9
Việt vị
15

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
350/426 (82%)
Chuyền quyết định
38
Tạt bóng chính xác
44/136 (32%)
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/142 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 77
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
263
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/60 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/29 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/22 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santiago González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 4-2900131218/2423/10—6,88
12/10/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 1-0770021114/1913/7V6,64
20/09/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-1840132325/2916/14—7,70
13/09/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 2-1901141120/2702/9V7,93
06/09/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasT 5-0901032226/3214/7—8,20
31/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 0-145000005/701/4V6,07
22/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 1-345001103/600/3—5,46
16/08/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoT 4-1780211316/1723/7—8,22
08/08/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 1-1950011117/2015/11—6,57
02/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIT 2-0841032131/3516/13V8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,3 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,6 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20192050 nghìn €
16/02/20202025 nghìn €
16/05/202121225 nghìn €
21/12/202122300 nghìn €
04/07/202222375 nghìn €
15/12/202223400 nghìn €
16/07/202323600 nghìn €
03/12/202324900 nghìn €
27/05/2024241,3 triệu €
02/09/2024251,8 triệu €
06/11/2024252,0 triệu €
11/06/2025252,0 triệu €
18/09/2025261,8 triệu €
05/11/2025261,8 triệu €
04/06/2026261,6 triệu €
31/08/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/06/2019CA San LorenzoSan Lorenzo ReserveHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy62
  • Sức mạnh39
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com