
Santiago Gomez Mejia
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Santiago Gomez Mejia là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Zamora Barinas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
224Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 7 | 1 | 224 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 77% | 52% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/112 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/22 | 0 | 1/3 | — | 7,10 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | B 1-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/20 | 1 | 3/6 | — | 7,40 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 3 | 5/8 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 2-5 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 7,06 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/3 | — | 5,44 |
| 03/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 18/03/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực53