
Santiago Giménez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo FC Porto.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
147Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
6/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 43 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 85% | 50% | 0 | 0 | 7,41 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 60% | 66% | 1 | 0 | 6,50 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 30% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1/1 | 3 | 4/6 | V | 6,47 |
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 4/9 | — | 6,00 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,02 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Colombia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 4-1 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 1 | 3/7 | — | 7,71 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester City | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 2/3 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/01/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/06/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 19 | 2,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 20 | 4,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 6,0 triệu € |
| 16/03/2023 | 21 | 9,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 22 | 25,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 22 | 40,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 50,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 22 | 45,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 40,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 37,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 30,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 24 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | AC Milan | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Feyenoord | AC Milan | Hết hạn mượn 30.2M € | 30,2 triệu € |
| 28/07/2022 | Cruz Azul | Feyenoord | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 31/12/2019 | Cruz Azul U20 | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CD Cruz Azul U17 | Cruz Azul U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Cruz Azul Jugend | CD Cruz Azul U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật49
- Tư duy43
- Sức mạnh32
- Thể lực54