
Santiago García González
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Santiago García González là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gil Vicente.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
567Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
567Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 477 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 89% | 40% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/167 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/64 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 29
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 2/7 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/27 | 2 | 7/18 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 26/30 | 0 | 6/12 | V | 7,04 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 0/3 | — | 6,02 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/30 | 0 | 5/13 | — | 6,78 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/33 | 1 | 6/11 | — | 6,91 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/42 | 1 | 5/15 | — | 5,60 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 2 | 4/10 | — | 5,85 |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/35 | 0 | 6/16 | — | 6,33 |
| 28/04/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/30 | 3 | 9/19 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/09/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/03/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2024 | Getafe B | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | CF Trival Valderas U19 | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật61
- Tư duy58
- Sức mạnh38
- Thể lực45