
Santiago Gallucci
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Santiago Gallucci là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Agropecuario de Carlos Casares.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
1.952Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
3,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 26 | 24 | 1.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | 3,71 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.952 phút · điểm TB 3,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Quilmes | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Atlanta | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 09/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/06/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/04/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 05/08/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/12/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/05/2021 | 30 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 75 nghìn € |
| 05/04/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 21/05/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh48
- Thể lực41