
Santiago Cuero là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Fortaleza F.C.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
19Đá chính
1.597Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1597Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 23 | 15 | 1.597 | 0 | 0 | 1 | 18 | 7 | 81% | 49% | 3 | 0 | 6,42 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 5 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.597 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 465/568 (81%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 11/50 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/42 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/116 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 50
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 222
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 38/40 | 2 | 2/5 | V | 6,36 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/35 | 2 | 4/12 | — | 6,26 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/29 | 3 | 3/5 | — | 6,73 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/32 | 0 | 1/4 | — | 6,67 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | B 1-4 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/3 | V | 5,22 |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 2/5 | — | 6,82 |
| 26/04/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/26 | 1 | 2/5 | — | 6,86 |
| 23/04/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 37/43 | 1 | 5/7 | — | 6,81 |
| 19/04/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 46/52 | 0 | 2/4 | V | 7,72 |
| 04/04/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 1 | 2/7 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/04/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/09/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/09/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.