
Santiago Cubides
26Tuổi
194Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Santiago Cubides là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Jaguares de Cordoba.
Tiểu sử Santiago Cubides
Santiago Cubides là tiền đạo quốc tịch Colombia, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Jaguares de Cordoba. Ở mùa 2026, anh có 15 trận ra sân với 1 bàn thắng và 590 phút thi đấu, điểm trung bình đạt 6,52. Anh cao 194 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
6Đá chính
609Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
609Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 17 | 6 | 609 | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 81% | 35% | 3 | 0 | 6,49 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 609 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/161 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/71 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 1-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,29 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/9 | 1 | 2/4 | V | 6,69 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/22 | 1 | 3/8 | V | 6,48 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 0/6 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/16 | 0 | 0/3 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 5/10 | — | 6,54 |
| 03/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 1 | 2/7 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/07/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.