
Santiago Colombatto là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Leon.
Tiểu sử Santiago Colombatto
Santiago Colombatto là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Club Leon, mang quốc tịch Argentina và đang 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 17/01/1997, cao 179 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 2,5 triệu €, còn mức cao nhất là 4,0 triệu € vào năm 2024, và hợp đồng đến 29/06/2027. Hồ sơ ghi nhận việc cho mượn từ Real Oviedo về Club Leon vào ngày 29/06/2026, và một mục chuyển nhượng sang Club León U21 vào ngày 18/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | La Liga | @ RCD Mallorca | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 4/4 | — | 5,79 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/51 | 1 | 2/5 | — | 6,48 |
| 15/05/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/37 | 0 | 0/6 | — | 5,92 |
| 10/05/2026 | La Liga | vs Getafe | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/41 | 1 | 2/4 | — | 6,05 |
| 26/04/2026 | La Liga | vs Elche CF | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | 6,20 |
| 24/04/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 69/76 | 5 | 7/12 | — | 7,16 |
| 12/04/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,79 |
| 05/04/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 2/5 | — | 7,20 |
| 22/03/2026 | La Liga | @ Levante | B 2-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 3/5 | — | 5,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/06/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/06/2017 | 20 | 700 nghìn € |
| 20/12/2017 | 20 | 1,3 triệu € |
| 17/06/2018 | 21 | 1,3 triệu € |
| 16/01/2019 | 22 | 1,4 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 1,4 triệu € |
| 12/12/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/10/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Club Leon | Club León U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Real Oviedo | Club Leon | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | Club Leon | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Famalicao | Club Leon | Cho mượn | — |
| 01/08/2022 | Club Leon | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sint-Truidense | Club Leon | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | Club Leon | Sint-Truidense | Cho mượn | — |
| 07/01/2021 | Sint-Truidense | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | Cagliari | Sint-Truidense | Hết hạn mượn 0.81M € | 810 nghìn € |
| 29/06/2019 | Hellas Verona | Cagliari | Cho mượn | — |
| 15/08/2018 | Cagliari | Hellas Verona | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | Perugia | Cagliari | Cho mượn | — |
| 06/08/2017 | Cagliari | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Trapani Calcio | Cagliari | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Cagliari | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | Pisa | Cagliari | Cho mượn | — |
| 10/07/2016 | Cagliari U19 | Pisa | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | Club River Plate U20 | Cagliari U19 | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật61
- Tư duy55
- Sức mạnh50
- Thể lực46