
Santiago Briñone là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo San Martin Tucuman.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
2.149Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1074Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 28 | 24 | 1.969 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 9 | 1 | 5,63 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 88% | 1 | 0 | 3,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.969 phút · điểm TB 5,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/28 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Atlanta | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | H 2-2 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | B 2-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chacarita juniors | T 2-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/07/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 21/05/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực34