Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santiago Arias

CiencianoTiền vệURU
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Santiago Arias là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cienciano.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
18Đá chính
1.524Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1524Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
12/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—18131.09000121680%48%906,20
Copa Sudamericana2026—653900013076%61%306,33
Copa de la Liga2026—104410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.090 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/21
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
455/563 (80%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
38/70 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
18
Phá bóng
14
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/101 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 45
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/197 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/29 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/36 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santiago Arias · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-0810010128/3311/6V6,43
01/10/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 1-1900010129/4034/10V5,90
24/09/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaB 1-2720010126/3412/6V5,92
18/09/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-3900000023/3546/12—5,47
11/09/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 2-0900120351/6400/2—7,12
31/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCB 1-2900051340/5635/13V5,40
24/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 1-5900010136/5414/7—5,36
21/08/2026Copa Sudamericana@ Botafogo - RJB 0-1590010015/2147/9V6,10
17/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoH 0-0900030033/4425/9V6,07
07/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 0-1630000015/2325/9V5,69

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/201822125 nghìn €
02/03/201923150 nghìn €
01/01/202125200 nghìn €
09/04/202125250 nghìn €
09/09/202126250 nghìn €
31/12/202126300 nghìn €
31/05/202226450 nghìn €
21/11/202227500 nghìn €
01/06/202327550 nghìn €
19/11/202328550 nghìn €
27/05/202428450 nghìn €
06/11/202429400 nghìn €
11/06/202529400 nghìn €
05/11/202530400 nghìn €
04/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh56
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com