
Santi Cazorla
Tiền vệESP
41Tuổi
168Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Santi Cazorla là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | La Liga | @ RCD Mallorca | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/32 | 0 | 2/8 | V | 5,14 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 60/65 | 3 | 6/11 | — | 7,20 |
| 15/05/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/2 | — | 6,03 |
| 10/05/2026 | La Liga | vs Getafe | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 6/9 | — | 6,63 |
| 03/05/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 3/5 | — | 5,94 |
| 26/04/2026 | La Liga | vs Elche CF | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/24 | 0 | 2/2 | — | 6,58 |
| 24/04/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | — | — | 6,47 |
| 12/04/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/13 | 0 | — | — | 7,15 |
| 22/03/2026 | La Liga | @ Levante | B 2-4 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 2/4 | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2004 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/02/2007 | 22 | 3,5 triệu € |
| 03/02/2008 | 23 | 4,6 triệu € |
| 03/04/2008 | 23 | 6,0 triệu € |
| 08/07/2008 | 23 | 8,0 triệu € |
| 14/10/2008 | 23 | 12,0 triệu € |
| 24/01/2009 | 24 | 15,0 triệu € |
| 21/07/2009 | 24 | 18,0 triệu € |
| 02/12/2009 | 24 | 18,0 triệu € |
| 11/04/2010 | 25 | 15,0 triệu € |
| 26/08/2010 | 25 | 15,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 26 | 18,0 triệu € |
| 28/07/2011 | 26 | 20,0 triệu € |
| 02/02/2012 | 27 | 20,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 28 | 25,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 28 | 30,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 29 | 30,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 29 | 26,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 30 | 26,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 30 | 26,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 31 | 24,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 31 | 20,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 32 | 18,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 32 | 12,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 33 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 33 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 34 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 34 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 35 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 35 | 3,2 triệu € |
| 19/07/2020 | 35 | 2,5 triệu € |
| 30/12/2020 | 36 | 2,2 triệu € |
| 12/08/2021 | 36 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2022 | 37 | 1,0 triệu € |
| 24/05/2022 | 37 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 37 | 700 nghìn € |
| 29/05/2023 | 38 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 39 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 39 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 40 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 40 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 40 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 41 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Real Oviedo | Retired | Tự do | — |
| 15/08/2023 | Al-Sadd | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Villarreal CF | Al-Sadd | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2018 | Arsenal | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2012 | Malaga | Arsenal | Hết hạn mượn 19M € | 19,0 triệu € |
| 25/07/2011 | Villarreal CF | Malaga | Hết hạn mượn 23M € | 23,0 triệu € |
| 30/06/2007 | Recreativo Huelva | Villarreal CF | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 06/07/2006 | Villarreal CF | Recreativo Huelva | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2004 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Real Oviedo U19 | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Real Oviedo Youth | Real Oviedo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật70
- Tư duy63
- Sức mạnh42
- Thể lực54