Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santi Cazorla

Tiền vệESP
41Tuổi
168Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị

Santi Cazorla là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santi Cazorla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026La Liga@ RCD MallorcaB 0-3630000122/3202/8V5,14
18/05/2026La Ligavs Deportivo AlavésB 0-1900000460/6536/11—7,20
15/05/2026La Liga@ Real MadridB 0-2350000013/1401/2—6,03
10/05/2026La Ligavs GetafeH 0-0260000011/1426/9—6,63
03/05/2026La Liga@ Real BetisB 0-3350000111/1513/5—5,94
26/04/2026La Ligavs Elche CFB 1-2320000221/2402/2—6,58
24/04/2026La Ligavs Villarreal CFH 1-1180000113/140——6,47
12/04/2026La Liga@ RC CeltaT 3-0dự bị00000—0———
05/04/2026La Ligavs Sevilla FCT 1-0180011212/130——7,15
22/03/2026La Liga@ LevanteB 2-4260010019/2002/4V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2004: 400 nghìn €2007: 3,5 triệu €2008: 4,6 triệu €2008: 6,0 triệu €2008: 8,0 triệu €2008: 12,0 triệu €2009: 15,0 triệu €2009: 18,0 triệu €2009: 18,0 triệu €2010: 15,0 triệu €2010: 15,0 triệu €2011: 18,0 triệu €2011: 20,0 triệu €2012: 20,0 triệu €2013: 25,0 triệu €2013: 30,0 triệu €2014: 30,0 triệu €2014: 26,0 triệu €2015: 26,0 triệu €2015: 26,0 triệu €2016: 24,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20042026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/10/200419400 nghìn €
07/02/2007223,5 triệu €
03/02/2008234,6 triệu €
03/04/2008236,0 triệu €
08/07/2008238,0 triệu €
14/10/20082312,0 triệu €
24/01/20092415,0 triệu €
21/07/20092418,0 triệu €
02/12/20092418,0 triệu €
11/04/20102515,0 triệu €
26/08/20102515,0 triệu €
03/02/20112618,0 triệu €
28/07/20112620,0 triệu €
02/02/20122720,0 triệu €
27/01/20132825,0 triệu €
01/07/20132830,0 triệu €
14/01/20142930,0 triệu €
11/08/20142926,0 triệu €
11/02/20153026,0 triệu €
30/06/20153026,0 triệu €
08/02/20163124,0 triệu €
31/07/20163120,0 triệu €
19/02/20173218,0 triệu €
27/06/20173212,0 triệu €
01/01/2018335,0 triệu €
27/05/2018332,5 triệu €
20/12/2018342,5 triệu €
10/06/2019344,0 triệu €
19/12/2019354,0 triệu €
07/04/2020353,2 triệu €
19/07/2020352,5 triệu €
30/12/2020362,2 triệu €
12/08/2021362,0 triệu €
09/01/2022371,0 triệu €
24/05/2022371,0 triệu €
09/11/202237700 nghìn €
29/05/202338500 nghìn €
19/12/202339300 nghìn €
23/06/202439300 nghìn €
12/12/202440300 nghìn €
23/06/202540200 nghìn €
11/12/202540200 nghìn €
04/06/202641200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Real OviedoRetiredTự do—
15/08/2023Al-SaddReal OviedoChuyển nhượng—
02/08/2020Villarreal CFAl-SaddChuyển nhượng—
05/08/2018ArsenalVillarreal CFChuyển nhượng—
06/08/2012MalagaArsenalHết hạn mượn 19M €19,0 triệu €
25/07/2011Villarreal CFMalagaHết hạn mượn 23M €23,0 triệu €
30/06/2007Recreativo HuelvaVillarreal CFHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
06/07/2006Villarreal CFRecreativo HuelvaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2004Villarreal BVillarreal CFChuyển nhượng—
30/06/2003Real Oviedo U19Villarreal BChuyển nhượng—
30/06/2001Real Oviedo YouthReal Oviedo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy63
  • Sức mạnh42
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com