Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sandry

CriciumaTiền vệBRA
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Sandry là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.

Tiểu sử Sandry

Sandry là tiền vệ 24 tuổi, quốc tịch Brazil, hiện thi đấu cho Criciuma và sinh ngày 30/08/2002. Chiều cao 173 cm, cân nặng 66 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 4,0 triệu € vào năm 2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/04/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sandry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/04/2026Serie B Brazilvs CRB ALT 3-1dự bị00000—0———
20/04/2026Serie B Brazil@ FortalezaB 2-3dự bị00000—0———
11/04/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20191750 nghìn €
19/02/2020171,0 triệu €
07/04/202017900 nghìn €
08/09/202018900 nghìn €
08/02/2021183,5 triệu €
27/05/2021183,5 triệu €
16/12/2021193,5 triệu €
05/04/2022193,5 triệu €
18/08/2022193,5 triệu €
13/11/2022203,5 triệu €
06/04/2023204,0 triệu €
24/07/2023204,0 triệu €
10/12/2023214,0 triệu €
17/04/2024213,0 triệu €
26/11/2024221,8 triệu €
26/06/2025221,0 triệu €
23/11/2025231,0 triệu €
18/05/202623900 nghìn €
05/10/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026Santos FC - SPFree playerTrở lại—
09/09/2026CriciumaSantos FC - SPCho mượn—
05/01/2026Santos FC - SPCriciumaChuyển nhượng—
30/12/2025Athletic ClubSantos FC - SPCho mượn—
05/03/2025Santos FC - SPAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2019Santos FC U20Santos FC - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh49
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com