
Sandry là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.
Tiểu sử Sandry
Sandry là tiền vệ 24 tuổi, quốc tịch Brazil, hiện thi đấu cho Criciuma và sinh ngày 30/08/2002. Chiều cao 173 cm, cân nặng 66 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 4,0 triệu € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/04/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/02/2020 | 17 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 17 | 900 nghìn € |
| 08/09/2020 | 18 | 900 nghìn € |
| 08/02/2021 | 18 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 18 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 19 | 3,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 19 | 3,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 19 | 3,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/11/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2026 | 23 | 900 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Santos FC - SP | Free player | Trở lại | — |
| 09/09/2026 | Criciuma | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 05/01/2026 | Santos FC - SP | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Athletic Club | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 05/03/2025 | Santos FC - SP | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Santos FC U20 | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh49
- Thể lực45