
Sandro Wolfinger
Hậu vệLIE
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sandro Wolfinger là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch LIE.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bỉ | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 3/10 | — | 5,38 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Wales | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Kazakhstan | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/4 | — | 5,76 |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bắc Macedonia | B 0-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 3/5 | — | 5,88 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bỉ | B 0-6 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 6/11 | V | 5,20 |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bắc Macedonia | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/20 | 3 | 8/10 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2014 | 23 | 25 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | — |
| 27/04/2020 | 28 | 25 nghìn € |
| 30/07/2020 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Balzers | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2021 | USV Eschen Mauren | FC Balzers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | BCF Wolfratshausen | USV Eschen Mauren | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | SV Heimstetten | BCF Wolfratshausen | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/02/2015 | FC Balzers | SV Heimstetten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Chur 97 | FC Balzers | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | FC Ruggell | Chur 97 | Chuyển nhượng Free | — |
| 24/07/2012 | SV Untermenzing | FC Ruggell | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/01/2012 | FC Ruggell | SV Untermenzing | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/07/2010 | USV Eschen/Mauren Youth | FC Ruggell | Chuyển nhượng | — |