
Sandro Wieser là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch LIE, hiện khoác áo FC Tuggen.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Wales | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 2 | 4/4 | — | 6,13 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Kazakhstan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/35 | 4 | 8/10 | — | 6,50 |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bắc Macedonia | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2010 | 17 | 150 nghìn € |
| 10/02/2011 | 18 | 500 nghìn € |
| 14/06/2011 | 18 | 500 nghìn € |
| 20/11/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/01/2012 | 18 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 19 | 800 nghìn € |
| 12/01/2013 | 19 | 600 nghìn € |
| 29/06/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/06/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/09/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/04/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/06/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/09/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 19/04/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 24/10/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/04/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/07/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/12/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 22/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/01/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/01/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực44